canary seed

canary seed

A canary seed mixture is poured into a small bird feeder.

Định nghĩa

Danh từ: Hỗn hợp các loại hạt dùng để làm thức ăn cho chim nuôi trong lồng.

dụ sử dụng
  • (Người nuôi chim đã mua một túi hạt thức ăn cho chim cho chim sẻ cưng của anh ấy.)
  • (Hạt thức ăn cho chim thường hỗn hợp của hạt , hạt hướng dương các loại ngũ cốc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fed on canary seed": được cho ăn bằng hạt thức ăn cho chim.
    • The canaries in the aviary are fed on a special canary seed mixture. (Những con chim hoàng yến trong chuồng chim được cho ăn bằng một hỗn hợp hạt thức ăn cho chim đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Canary (n): chim hoàng yến (loài chim thường được nuôi bằng loại hạt này).
    • The canary sings beautifully in its cage. (Con chim hoàng yến hót rất hay trong lồng của .)
  • Seed (n): hạt giống, hạt (chỉ chung các loại hạt).
    • Birds eat seeds as part of their diet. (Chim ăn hạt như một phần trong chế độ ăn của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Birdseed (n): hạt thức ăn cho chim (thường dùng chung).
  • Seed mix (n): hỗn hợp hạt (dùng để chỉ bất kỳ loại hỗn hợp hạt nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "canary seed".)

Thành ngữ liên quan
  • "To eat like a canary": ăn rất ít (thành ngữ so sánh với chim hoàng yến thường ăn rất ít).
    • She only had a few bites of salad; she eats like a canary. ( ấy chỉ ăn vài miếng salad; ấy ăn rất ít.)